Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 229 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,88 mg 6%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 86,5 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 254 mg 5%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22916 g0 g18 g
50 g50 g1148 g0 g9,2 g
150 g150 g34324 g0 g28 g
200 g200 g45832 g0 g37 g
250 g250 g57240 g0 g46 g

Câu hỏi về Beef, brisket, middle part, raw

100 g Beef, brisket, middle part, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, brisket, middle part, raw có 229 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Beef, brisket, middle part, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, brisket, middle part, raw có 114 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Beef, brisket, middle part, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, brisket, middle part, raw có 343 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Beef, brisket, middle part, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, brisket, middle part, raw có 458 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Beef, brisket, middle part, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, brisket, middle part, raw có 572 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ