Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 50,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 19 g | 0 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 472 | 27 g | 0 g | 40 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 944 | 53 g | 0 g | 79 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 236 | 13 g | 0 g | 20 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1415 | 80 g | 0 g | 119 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1887 | 106 g | 0 g | 159 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 9,5 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 29 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 38 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 48 g | 0 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da vịt trờisống211 kcal / 100 g
- Thịt vịt nhànấu chín, quay201 kcal / 100 g
- Thịt và da ngỗng nhànấu chín, nướng305 kcal / 100 g
- Ức vịt Bắc Kinh trắngnon, được thuần hóa, thịt và da, rút xương, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Vịt quaynguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối126 kcal / 100 g
- Ức vịtvịt Bắc Kinh, vịt nuôi, lọc xương, nấu không da, nướng140 kcal / 100 g
- Đùi vịt pekin trắngnon, thuần hóa, thịt và da, có xương, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Vịt trờibản địa, đã nấu chín170 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da vịt
100 g Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da vịt có 337 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt và da vịt có 472 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt và da vịt có 944 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt và da vịt có 236 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt và da vịt có 1415 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 119 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt và da vịt có 1887 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 159 g chất béo.
50 g Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da vịt có 169 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Thịt và da vịt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da vịt có 506 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ