Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt và da ngỗng nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,7 mg 12%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 66,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 25 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 427 | 35 g | 0 g | 31 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 854 | 70 g | 0 g | 61 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 214 | 18 g | 0 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1281 | 106 g | 0 g | 92 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1708 | 141 g | 0 g | 123 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 38 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 50 g | 0 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 63 g | 0 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ngỗng nhànấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thịt và da ngỗngquay/nướng lò298 kcal / 100 g
- Ngỗngcòn da, quay446 kcal / 100 g
- Đùi ngỗng còn daom không dầu mỡ195 kcal / 100 g
- Gan ngỗng nhàsống133 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Đùi ngỗngsống231 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Cổ ngỗng Canada kèm dahoang dã, bản địa, nướng lửa197 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt và da ngỗng nhà
100 g thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
100 g thịt và da ngỗng nhà có 305 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) thịt và da ngỗng nhà có 427 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) thịt và da ngỗng nhà có 854 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) thịt và da ngỗng nhà có 214 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) thịt và da ngỗng nhà có 1281 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 92 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) thịt và da ngỗng nhà có 1708 kcal, gồm 141 g đạm, 0 g carbohydrate và 123 g chất béo.
50 g thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
50 g thịt và da ngỗng nhà có 153 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
150 g thịt và da ngỗng nhà có 458 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ