Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt và da ngỗng nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 234 mg 19%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 16 g | 0 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 315 | 14 g | 0 g | 29 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 631 | 27 g | 0 g | 57 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 158 | 6,7 g | 0 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 946 | 40 g | 0 g | 86 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1261 | 54 g | 0 g | 114 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 7,9 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 24 g | 0 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 32 g | 0 g | 67 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 40 g | 0 g | 84 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ngỗng nhàsống161 kcal / 100 g
- Thịt và da ngỗngsống366 kcal / 100 g
- Gan ngỗng nhàsống133 kcal / 100 g
- Đùi ngỗngsống231 kcal / 100 g
- Gan ngỗngsống133 kcal / 100 g
- Ngỗngsống, còn da362 kcal / 100 g
- Đùi ngỗng còn dađông lạnh sâu231 kcal / 100 g
- Ức ngỗng Canada không dahoang dã, bản địa, sống133 kcal / 100 g
- Trứng ngỗngsống180 kcal / 100 g
- Trứng ngỗng nguyên quảtươi, sống185 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt và da ngỗng nhà
100 g thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
100 g thịt và da ngỗng nhà có 371 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt và da ngỗng nhà có 315 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt và da ngỗng nhà có 631 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt và da ngỗng nhà có 158 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt và da ngỗng nhà có 946 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt và da ngỗng nhà có 1261 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 114 g chất béo.
50 g thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
50 g thịt và da ngỗng nhà có 186 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g thịt và da ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
150 g thịt và da ngỗng nhà có 557 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ