Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ngỗng nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 7,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 312 mg 25%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,8 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 23 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 137 | 19 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 274 | 39 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 9,7 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 411 | 58 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 547 | 77 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 11 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 34 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 46 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 57 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da ngỗng nhàsống371 kcal / 100 g
- Thịt ngỗngsống155 kcal / 100 g
- Gan ngỗng nhàsống133 kcal / 100 g
- Đùi ngỗngsống231 kcal / 100 g
- Gan ngỗngsống133 kcal / 100 g
- Trứng ngỗngsống180 kcal / 100 g
- Nội tạng ngỗngsống154 kcal / 100 g
- Ngỗngsống, còn da362 kcal / 100 g
- Ức ngỗng Canada không dahoang dã, bản địa, sống133 kcal / 100 g
- Trứng ngỗng nguyên quảtươi, sống185 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ngỗng nhà
100 g Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ngỗng nhà có 161 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt ngỗng nhà có 137 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt ngỗng nhà có 274 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt ngỗng nhà có 68 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt ngỗng nhà có 411 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt ngỗng nhà có 547 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ngỗng nhà có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thịt ngỗng nhà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ngỗng nhà có 242 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ