Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ngỗng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 87 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 7,2 mg 8%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 312 mg 25%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 23 g | 0 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 34 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 46 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 57 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ngỗng nhàsống161 kcal / 100 g
- Thịt ngỗng Canadahoang dã, bản địa, chỉ, sống135 kcal / 100 g
- Thịt ngỗng có daluộc260 kcal / 100 g
- Thịt và da ngỗngsống366 kcal / 100 g
- Trứng ngỗngsống180 kcal / 100 g
- Thịt và da ngỗng nhàsống371 kcal / 100 g
- Đùi ngỗngsống231 kcal / 100 g
- Ngỗngsống, còn da362 kcal / 100 g
- Trứng ngỗng nguyên quảtươi, sống185 kcal / 100 g
- Gan ngỗngsống133 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ngỗng
Làm sao quay thịt ngỗng để da giòn mà thịt không khô?
Châm nhẹ phần da, tránh chọc vào thịt, rồi hong khô trong tủ lạnh vài giờ trước khi quay. Nướng ở 220 °C khoảng 20 phút cho da bắt đầu vàng, hạ xuống 180 °C và nướng tiếp đến khi phần dày nhất đạt 75 °C; để thịt nghỉ trước khi chặt.
Thịt ngỗng thường được nấu thành món gì?
Thịt ngỗng hợp với món ngỗng hấp, ngỗng nướng, ngỗng om sấu và ngỗng giả cầy. Khi om, áp chảo cho thịt săn và ra bớt mỡ trước, rồi mới thêm gia vị và chất lỏng để thịt mềm, đậm vị.
Nên sơ chế thịt ngỗng thế nào để bớt mùi và bớt ngấy?
Lau khô thịt, cắt bỏ mỡ thừa ở bụng và quanh cổ; có thể chà gừng giã với chút rượu rồi lau sạch trước khi nấu. Với món quay, giữ lại lớp da mỏng để da giòn, nhưng chắt bớt mỡ chảy ra trong lúc nướng.
Thịt ngỗng sống và thịt ngỗng đã nấu chín bảo quản thế nào?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa dùng, chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên làm nguội nhanh, cất kín trong tủ lạnh và dùng trong vòng ba đến bốn ngày; hâm nóng đến khi nóng đều.
Thịt ngỗng khác thịt vịt thế nào về độ béo?
Phần thịt ngỗng không kèm da có 7,1 g chất béo trên 100 g, còn thịt vịt có 5,95 g. Da và lớp mỡ dưới da làm món ngỗng quay béo hơn rõ rệt; bỏ da hoặc chắt mỡ khi nấu sẽ giúp món nhẹ hơn.
Thịt ngỗng có nhiều đạm không?
Một phần thịt ngỗng khoảng 100 g có 23 g protein. Thịt cũng cung cấp selen đáng kể, với 24 µg trong lượng đó.
Ăn thịt ngỗng tái hoặc còn hồng ở giữa có an toàn không?
Không nên dựa vào màu sắc để đoán độ chín: dùng nhiệt kế thực phẩm đo phần dày nhất, tránh chạm xương, và nấu đến 75 °C. Rửa tay, dao và thớt sau khi tiếp xúc với thịt sống; không để nước thịt sống dính vào thức ăn đã chín.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ