Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt ngỗng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, có mỡ và da
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,14 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 17 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 8,3 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 25 g | 0 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 33 g | 0 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 41 g | 0 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ngỗng nhàsống161 kcal / 100 g
- Thịt ngỗng có daluộc260 kcal / 100 g
- Thịt ngỗng Canadahoang dã, bản địa, chỉ, sống135 kcal / 100 g
- Thịt và da ngỗngsống366 kcal / 100 g
- Thịt và da ngỗng nhàsống371 kcal / 100 g
- Ngỗngsống, còn da362 kcal / 100 g
- Đùi ngỗngsống231 kcal / 100 g
- Trứng ngỗngsống180 kcal / 100 g
- Mỡ ngỗngmỡ động vật901 kcal / 100 g
- Gan ngỗngsống133 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt ngỗng
100 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt ngỗng có 361 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt ngỗng có 181 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt ngỗng có 542 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt ngỗng có 722 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt ngỗng có 903 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ