Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 37%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 309 mg 25%
  • Kali 388 mg 8%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23029 g0 g13 g
50 g50 g11515 g0 g6,4 g
150 g150 g34544 g0 g19 g
200 g200 g46058 g0 g25 g
250 g250 g57573 g0 g32 g

Câu hỏi về Thịt ngỗng

100 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt ngỗng có 230 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt ngỗng có 115 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt ngỗng có 345 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt ngỗng có 460 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Thịt ngỗng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt ngỗng có 575 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ