Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
tôm nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
bóc vỏ, đã nấu chín, làm lạnh, đóng gói sẵn
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,1 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 19 g | 0,1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 9,3 g | 0,1 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 124 | 28 g | 0,2 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 165 | 37 g | 0,2 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 207 | 47 g | 0,3 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về tôm nước ngọt
100 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g tôm nước ngọt có 83 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g tôm nước ngọt có 41 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g tôm nước ngọt có 124 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g tôm nước ngọt có 165 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g tôm nước ngọt có 207 kcal, gồm 47 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ