Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Baltic herring with cream cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
152
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,4 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 366 mg 16%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35,1 µg 4%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 14,5 µg 72%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 11,5 µg 3%
- Vitamin B12 10,3 µg 428%
Khoáng chất
- Canxi 317 mg 24%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 32,2 mg 8%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 387 mg 8%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 25,3 µg 46%
- Iốt 67 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 16 g | 0,4 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 7,7 g | 0,2 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 23 g | 0,6 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 31 g | 0,8 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 39 g | 1 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Baltic herring with cream cheese
100 g Baltic herring with cream cheese có bao nhiêu calo?
100 g Baltic herring with cream cheese có 152 kcal, gồm 16 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Baltic herring with cream cheese có bao nhiêu calo?
50 g Baltic herring with cream cheese có 76 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Baltic herring with cream cheese có bao nhiêu calo?
150 g Baltic herring with cream cheese có 228 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Baltic herring with cream cheese có bao nhiêu calo?
200 g Baltic herring with cream cheese có 304 kcal, gồm 31 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Baltic herring with cream cheese có bao nhiêu calo?
250 g Baltic herring with cream cheese có 380 kcal, gồm 39 g đạm, 1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ