Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Herring in garlic or mustard sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
278
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb16 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 278 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 16 g —
- Natri 1373 mg 60%
- Cholesterol 46,8 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 11,6 µg 58%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 12,2 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 1,1 µg 0%
- Vitamin B12 5,3 µg 219%
Khoáng chất
- Canxi 62,4 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18,5 mg 4%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 16,7 µg 30%
- Iốt 0,01 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 278 | 14 g | 16 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 6,8 g | 8 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 417 | 20 g | 24 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 556 | 27 g | 32 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 695 | 34 g | 40 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Herring in garlic or mustard sauce
100 g Herring in garlic or mustard sauce có bao nhiêu calo?
100 g Herring in garlic or mustard sauce có 278 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Herring in garlic or mustard sauce có bao nhiêu calo?
50 g Herring in garlic or mustard sauce có 139 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Herring in garlic or mustard sauce có bao nhiêu calo?
150 g Herring in garlic or mustard sauce có 417 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Herring in garlic or mustard sauce có bao nhiêu calo?
200 g Herring in garlic or mustard sauce có 556 kcal, gồm 27 g đạm, 32 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Herring in garlic or mustard sauce có bao nhiêu calo?
250 g Herring in garlic or mustard sauce có 695 kcal, gồm 34 g đạm, 40 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 859 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ