Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 255 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0,1 g 1%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 384 mg 17%
  • Cholesterol 90,2 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 120 µg 13%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 12,1 µg 60%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 8,1 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 15,5 µg 4%
  • Vitamin B12 10,3 µg 430%

Khoáng chất

  • Canxi 199 mg 15%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 26,7 mg 6%
  • Phốt pho 223 mg 18%
  • Kali 347 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 24,2 µg 44%
  • Iốt 65,7 µg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25515 g2,1 g21 g
50 g50 g1287,6 g1 g10 g
150 g150 g38323 g3,1 g31 g
200 g200 g51031 g4,2 g42 g
250 g250 g63838 g5,2 g52 g

Câu hỏi về Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked

100 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

100 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có 255 kcal, gồm 15 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

50 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có 128 kcal, gồm 7,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

150 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có 383 kcal, gồm 23 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

200 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có 510 kcal, gồm 31 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

250 g Baltic herring fillet with sour cream, oven-baked có 638 kcal, gồm 38 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34441 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ