Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 256 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 565 mg 25%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 137 µg 15%
  • Vitamin C 2,4 mg 3%
  • Vitamin D 6,5 µg 32%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 10,6 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 3,6 µg 148%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 235 mg 19%
  • Kali 409 mg 9%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,17 mg 18%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 11,7 µg 21%
  • Iốt 57,5 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25615 g0,8 g22 g
50 g50 g1287,3 g0,4 g11 g
150 g150 g38422 g1,2 g33 g
200 g200 g51229 g1,7 g43 g
250 g250 g64037 g2,1 g54 g

Câu hỏi về Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked

100 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

100 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có 256 kcal, gồm 15 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

50 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có 128 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

150 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có 384 kcal, gồm 22 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

200 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có 512 kcal, gồm 29 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có bao nhiêu calo?

250 g Rainbow trout fillet with sour cream, oven-baked có 640 kcal, gồm 37 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ