Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Herring, pickled, in curry sauce, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
290
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb14 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 14 g —
- Natri 900 mg 39%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 6,3 µg 32%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Folate (B9) 1,8 µg 0%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 18,9 mg 1%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 13 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 7,7 g | 14 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 3,9 g | 7,2 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 12 g | 22 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 579 | 15 g | 29 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 724 | 19 g | 36 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Herring, pickled, in curry sauce, canned
100 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có bao nhiêu calo?
100 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có 290 kcal, gồm 7,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có bao nhiêu calo?
50 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có 145 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có bao nhiêu calo?
150 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có 434 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có bao nhiêu calo?
200 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có 579 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có bao nhiêu calo?
250 g Herring, pickled, in curry sauce, canned có 724 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ