Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 150 mg 7%
  • Cholesterol 48 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 2,2 µg 92%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 51 mg 12%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 36,5 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9516 g0 g3 g
1 khẩu phần85 g8114 g0 g2,5 g
2 khẩu phần170 g16227 g0 g5 g
½ khẩu phần42,5 g406,8 g0 g1,3 g
3 khẩu phần255 g24241 g0 g7,5 g
4 khẩu phần340 g32355 g0 g10 g
50 g50 g488 g0 g1,5 g
150 g150 g14324 g0 g4,4 g
200 g200 g19032 g0 g5,9 g
250 g250 g23840 g0 g7,4 g

Câu hỏi về Cá bлт

100 g Cá bлт có bao nhiêu calo?

100 g Cá bлт có 95 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Cá bлт có 81 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Cá bлт có 162 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Cá bлт có 40 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Cá bлт có 242 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Cá bлт có 323 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá bлт có bao nhiêu calo?

50 g Cá bлт có 48 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cá bлт có bao nhiêu calo?

150 g Cá bлт có 143 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ