Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 192 mg 8%
  • Cholesterol 62 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 2,5 µg 106%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 65 mg 15%
  • Phốt pho 165 mg 13%
  • Kali 305 mg 6%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12221 g0 g3,8 g
1 khẩu phần85 g10418 g0 g3,2 g
2 khẩu phần170 g20735 g0 g6,4 g
½ khẩu phần42,5 g528,7 g0 g1,6 g
3 khẩu phần255 g31153 g0 g9,6 g
4 khẩu phần340 g41570 g0 g13 g
50 g50 g6110 g0 g1,9 g
150 g150 g18331 g0 g5,7 g
200 g200 g24441 g0 g7,6 g
250 g250 g30552 g0 g9,5 g

Câu hỏi về Cá bлт

100 g Cá bлт có bao nhiêu calo?

100 g Cá bлт có 122 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Cá bлт có 104 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Cá bлт có 207 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Cá bлт có 52 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Cá bлт có 311 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Cá bлт có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Cá bлт có 415 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cá bлт có bao nhiêu calo?

50 g Cá bлт có 61 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cá bлт có bao nhiêu calo?

150 g Cá bлт có 183 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ