Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 81 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,8 µg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,7 µg 71%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 327 mg 7%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 39 µg 71%
  • Iốt 161 µg 107%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8921 g0 g0,4 g
50 g50 g4511 g0 g0,2 g
150 g150 g13432 g0 g0,6 g
200 g200 g17843 g0 g0,8 g
250 g250 g22353 g0 g1 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 89 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 45 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 134 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 178 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 223 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ