Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá kiếm
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,9 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 97 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 16,6 µg 83%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 9,3 mg 58%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,62 mg 36%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 77,5 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 304 mg 24%
- Kali 499 mg 11%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 68,5 µg 125%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 24 g | 0 g | 7,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 20 g | 0 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 40 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 10 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 60 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 80 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 12 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 35 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 47 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 59 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá kiếm
100 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?
100 g Cá kiếm có 172 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá kiếm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá kiếm có 146 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá kiếm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá kiếm có 292 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá kiếm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá kiếm có 73 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá kiếm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá kiếm có 439 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá kiếm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá kiếm có 585 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?
50 g Cá kiếm có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?
150 g Cá kiếm có 258 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ