Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 8,3 mg 52%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Vitamin B12 4 µg 167%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 350 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 45 µg 82%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10918 g0 g4,1 g
50 g50 g559 g0 g2,1 g
150 g150 g16427 g0 g6,2 g
200 g200 g21836 g0 g8,2 g
250 g250 g27345 g0 g10 g

Câu hỏi về Cá kiếm

100 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

100 g Cá kiếm có 109 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

50 g Cá kiếm có 55 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

150 g Cá kiếm có 164 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

200 g Cá kiếm có 218 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

250 g Cá kiếm có 273 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-221 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ