Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 150 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 8,5 mg 53%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,52 mg 31%
  • Vitamin B12 5 µg 208%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 300 mg 24%
  • Kali 400 mg 9%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 51 µg 93%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12320 g0 g4,6 g
50 g50 g6210 g0 g2,3 g
150 g150 g18531 g0 g6,9 g
200 g200 g24641 g0 g9,2 g
250 g250 g30851 g0 g12 g

Câu hỏi về Cá kiếm

100 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

100 g Cá kiếm có 123 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

50 g Cá kiếm có 62 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

150 g Cá kiếm có 185 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

200 g Cá kiếm có 246 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Cá kiếm có bao nhiêu calo?

250 g Cá kiếm có 308 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ