Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cuộn cá kiếm
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
173
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb1 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 23 g | 1 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 11 g | 0,5 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 34 g | 1,5 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 46 g | 2 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 57 g | 2,5 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cuộn cá kiếm
100 g Cuộn cá kiếm có bao nhiêu calo?
100 g Cuộn cá kiếm có 173 kcal, gồm 23 g đạm, 1 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Cuộn cá kiếm có bao nhiêu calo?
50 g Cuộn cá kiếm có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Cuộn cá kiếm có bao nhiêu calo?
150 g Cuộn cá kiếm có 260 kcal, gồm 34 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cuộn cá kiếm có bao nhiêu calo?
200 g Cuộn cá kiếm có 346 kcal, gồm 46 g đạm, 2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cuộn cá kiếm có bao nhiêu calo?
250 g Cuộn cá kiếm có 433 kcal, gồm 57 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y662132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ