Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món sắn và cá nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức Brazil, có muối
110
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb8,9 g
Chất béo5,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 5,4 g | 8,9 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 2,7 g | 4,5 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 8,1 g | 13 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 11 g | 18 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 13 g | 22 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Món cá và khoai tây kiểu Brazilcó muối66 kcal / 100 g
- Công thức cá kiểu Brazilcó muối62 kcal / 100 g
- Công thức Brazil với nước dùng cá và bột sắncó muối47 kcal / 100 g
- Món cá và hải sản kiểu Brazilcó muối76 kcal / 100 g
- Khoai mì và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối198 kcal / 100 g
- Sườn bò Brazil với sắncó muối139 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, có muối282 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, có muối303 kcal / 100 g
- Brazilizan recipe with cassava with seafood112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món sắn và cá nước ngọt
100 g Món sắn và cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Món sắn và cá nước ngọt có 110 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Món sắn và cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Món sắn và cá nước ngọt có 55 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Món sắn và cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Món sắn và cá nước ngọt có 165 kcal, gồm 8,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
200 g Món sắn và cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Món sắn và cá nước ngọt có 220 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Món sắn và cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Món sắn và cá nước ngọt có 275 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0489E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ