Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm thịt bò khô kiểu Brazil
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb10 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất xơ 1,5 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 11 g | 10 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 5,4 g | 5,1 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 16 g | 15 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 21 g | 20 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 27 g | 25 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Món Brazil với thịt bò khô và bột sắncó muối314 kcal / 100 g
- Cơm đậu kiểu Brazilcó muối126 kcal / 100 g
- Cơm trắng Brazil với rau củcó dầu, có muối128 kcal / 100 g
- Đậu mắt đen với thịt bò khôcông thức Brazil, đã khử muối, với phô mai đông, có muối187 kcal / 100 g
- Công thức tôm nước cốt dừa kiểu Braziltôm khô, có muối268 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, có muối282 kcal / 100 g
- Món cơm trắng và gà thả vườn kiểu Brazilvới dầu, có muối135 kcal / 100 g
- Thịt bò chíncông thức kiểu Brazil, có muối158 kcal / 100 g
- Công thức Brazil149 kcal / 100 g
- Thịt bò khô đã khử muốiom với dầu, hành tây và tỏi, không muối254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm thịt bò khô kiểu Brazil
100 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
100 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có 150 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
50 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có 75 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
150 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có 225 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
200 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có 300 kcal, gồm 21 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có bao nhiêu calo?
250 g Cơm thịt bò khô kiểu Brazil có 375 kcal, gồm 27 g đạm, 25 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0887A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ