Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu mắt đen với thịt bò khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức Brazil, đã khử muối, với phô mai đông, có muối
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb9,8 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất xơ 2,6 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 10 g | 9,8 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 5 g | 4,9 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 15 g | 15 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 20 g | 20 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 25 g | 25 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Món đậu mắt đen và tôm khôcông thức kiểu Brazil, có muối270 kcal / 100 g
- Cơm thịt bò khô kiểu Brazilcó muối150 kcal / 100 g
- Món Brazil với thịt bò khô và bột sắncó muối314 kcal / 100 g
- Đậu đen nấu chínnấu chín (50% đậu 50% nước), với thịt bò khô, với dầu, hành và tỏi, có muối122 kcal / 100 g
- Đậu đen với thịt xông khóivới dầu, hành tây và tỏi, có muối197 kcal / 100 g
- Bột sắn với thịt bòcông thức kiểu Brazil, có thịt, không muối283 kcal / 100 g
- Thịt bò khô đã khử muốiom với dầu, hành tây và tỏi, không muối254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu mắt đen với thịt bò khô
100 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có bao nhiêu calo?
100 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có 187 kcal, gồm 10 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có bao nhiêu calo?
50 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có 94 kcal, gồm 5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có bao nhiêu calo?
150 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có 281 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có bao nhiêu calo?
200 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có 374 kcal, gồm 20 g đạm, 20 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có bao nhiêu calo?
250 g Đậu mắt đen với thịt bò khô có 468 kcal, gồm 25 g đạm, 25 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0137T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ