Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 336 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Vitamin K 5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,85 mg 71%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 633 µg 158%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 94,7 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 8,3 mg 46%
  • Magiê 184 mg 44%
  • Phốt pho 424 mg 34%
  • Kali 1112 mg 24%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,85 mg 94%
  • Mangan 1,5 mg 66%
  • Selen 9 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33624 g49 g1,3 g
50 g50 g16812 g25 g0,6 g
150 g150 g50435 g74 g1,9 g
200 g200 g67247 g99 g2,5 g
250 g250 g84059 g124 g3,2 g

Câu hỏi về Đậu mắt đen

100 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

100 g Đậu mắt đen có 336 kcal, gồm 24 g đạm, 49 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

50 g Đậu mắt đen có 168 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

150 g Đậu mắt đen có 504 kcal, gồm 35 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

200 g Đậu mắt đen có 672 kcal, gồm 47 g đạm, 99 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

250 g Đậu mắt đen có 840 kcal, gồm 59 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ