Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Natri 58 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 639 µg 160%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 85 mg 7%
  • Sắt 10 mg 55%
  • Magiê 333 mg 79%
  • Phốt pho 438 mg 35%
  • Kali 1375 mg 29%
  • Kẽm 6,1 mg 56%
  • Đồng 1,1 mg 118%
  • Mangan 1,5 mg 67%
  • Selen 9,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34324 g49 g2,1 g
50 g50 g17212 g25 g1 g
150 g150 g51536 g73 g3,1 g
200 g200 g68648 g98 g4,1 g
250 g250 g85860 g122 g5,2 g

Câu hỏi về Đậu đen mắt cua

100 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen mắt cua có 343 kcal, gồm 24 g đạm, 49 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen mắt cua có 172 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen mắt cua có 515 kcal, gồm 36 g đạm, 73 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen mắt cua có 686 kcal, gồm 48 g đạm, 98 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Đậu đen mắt cua có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen mắt cua có 858 kcal, gồm 60 g đạm, 122 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ