Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất xơ 7,2 g 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g765 g6,3 g1,8 g
50 g50 g382,5 g3,2 g0,9 g
150 g150 g1147,5 g9,5 g2,7 g
200 g200 g15210 g13 g3,6 g
250 g250 g19013 g16 g4,6 g

Câu hỏi về Đậu trắng mắt đen

100 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng mắt đen có 76 kcal, gồm 5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng mắt đen có 38 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng mắt đen có 114 kcal, gồm 7,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng mắt đen có 152 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng mắt đen có 190 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0099T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ