Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 7,5 g 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g655,1 g6 g0,6 g
50 g50 g332,5 g3 g0,3 g
150 g150 g987,6 g9 g1 g
200 g200 g13010 g12 g1,3 g
250 g250 g16313 g15 g1,6 g

Câu hỏi về Đậu trắng mắt đen

100 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

100 g Đậu trắng mắt đen có 65 kcal, gồm 5,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

50 g Đậu trắng mắt đen có 33 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

150 g Đậu trắng mắt đen có 98 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

200 g Đậu trắng mắt đen có 130 kcal, gồm 10 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Đậu trắng mắt đen có bao nhiêu calo?

250 g Đậu trắng mắt đen có 163 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0003T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ