Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích Calabria và khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm, có muối
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb4,9 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 7,6 g | 4,9 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 3,8 g | 2,5 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 12 g | 7,4 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 15 g | 9,8 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 19 g | 12 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích Calabria và rau củhầm, có muối124 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với xúc xích Calabriacó muối99 kcal / 100 g
- Xúc xích Calabrialuộc, để ráo, không dầu, có muối280 kcal / 100 g
- Khoai mì và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, (yuca, sắn), có muối198 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sau nhồi xúc xích calabresethịt, không mỡ, nướng, không dầu, có muối229 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm khoai tâythịt, rau củ, có dầu, có muối107 kcal / 100 g
- Súp khoai tâyvới xúc xích Calabria, cải collard và muối81 kcal / 100 g
- Món couscous ngô và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, có muối192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích Calabria và khoai tây
100 g Xúc xích Calabria và khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích Calabria và khoai tây có 134 kcal, gồm 7,6 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Xúc xích Calabria và khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích Calabria và khoai tây có 67 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Xúc xích Calabria và khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích Calabria và khoai tây có 201 kcal, gồm 12 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Xúc xích Calabria và khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích Calabria và khoai tây có 268 kcal, gồm 15 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Xúc xích Calabria và khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích Calabria và khoai tây có 335 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0485F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ