Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb9,2 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất xơ 1,2 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 3,6 g | 9,2 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,8 g | 4,6 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 5,4 g | 14 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 7,3 g | 18 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 9,1 g | 23 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích Calabria và khoai tâyhầm, có muối134 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền phô mai Parmesancó muối107 kcal / 100 g
- Xúc xích Calabria và rau củhầm, có muối124 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với arracachacó muối107 kcal / 100 g
- Món couscous ngô và xúc xích Calabriacông thức kiểu Brazil, có muối192 kcal / 100 g
- Súp khoai tâyvới xúc xích Calabria, cải collard và muối81 kcal / 100 g
- Súp ngô và cải xoănvới xốt Calabria, có muối83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria
100 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có 99 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có 50 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có 149 kcal, gồm 5,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có 198 kcal, gồm 7,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây nghiền với xúc xích Calabria có 248 kcal, gồm 9,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1036B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ