Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 47 mg 52%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0,61 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1570,7 g37 g0,2 g
50 g50 g790,4 g18 g0,1 g
150 g150 g2361,1 g55 g0,3 g
200 g200 g3141,4 g73 g0,4 g
250 g250 g3931,8 g91 g0,5 g

Câu hỏi về Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven

100 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có bao nhiêu calo?

100 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có 157 kcal, gồm 0,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có bao nhiêu calo?

50 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có 79 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có bao nhiêu calo?

150 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có 236 kcal, gồm 1,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có bao nhiêu calo?

200 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có 314 kcal, gồm 1,4 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có bao nhiêu calo?

250 g Cassava, baked in traditional Papua New Guinea oven có 393 kcal, gồm 1,8 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ