Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 401 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,7 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 241 g | 36 | 1,7 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 482 g | 72 | 3,3 g | 17 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 120,5 g | 18 | 0,8 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 723 g | 108 | 5 g | 26 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 964 g | 145 | 6,7 g | 35 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,3 g | 1,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 1,4 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 1,7 g | 9,1 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà chua đỏ chín đóng hộpvới ớt xanh15 kcal / 100 g
- Ớt xanh đóng hộpđóng hộp21 kcal / 100 g
- Cà chua hầm đóng hộpđỏ, chín26 kcal / 100 g
- Ớt đỏ hoặc xanh đóng hộpđỏ hoặc xanh, đóng hộp, phần đặc và nước21 kcal / 100 g
- Xốt cà chua rau củđóng hộp, có hành tây, ớt chuông xanh và cần tây41 kcal / 100 g
- Sốt cà chua nấmđóng hộp, có nấm35 kcal / 100 g
- Ngô với ớt chuông đỏ và xanhđóng hộp, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
- Xốt cà chua hành tâyđóng hộp, có hành tây42 kcal / 100 g
- Nước ép và thịt cà chuachín, đóng hộp22 kcal / 100 g
- Ngô với ớt chuông đỏ hoặc xanhđóng hộp, chất rắn và chất lỏng75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà chua đóng hộp với ớt xanh
Cà chua đóng hộp với ớt xanh dùng nấu món gì?
Bạn có thể cho vào nồi ớt hầm, súp đậu, món hầm hoặc xốt thịt; cà chua tạo phần nước xốt, còn ớt xanh thêm vị cay nhẹ. Cho vào khoảng 15–20 phút cuối để hỗn hợp sôi liu riu và quyện vị.
Có cần để ráo nước cà chua đóng hộp với ớt xanh trước khi nấu không?
Không cần nếu bạn nấu súp, món hầm hay xốt cần độ ẩm; phần nước hộp cũng mang vị cà chua và ớt. Nếu làm nhân bánh hoặc món xào dễ bị nhão, để ráo rồi mới cho vào chảo.
Nên nêm muối thế nào khi dùng cà chua đóng hộp với ớt xanh?
Nếm món ăn trước khi thêm muối: loại này đã có 401 mg natri trong mỗi 100 g. Nếu món vẫn cần thêm vị mặn, nêm từng chút ở cuối thời gian nấu.
Cà chua đóng hộp với ớt xanh khác cà chua đóng hộp thường thế nào?
Loại có ớt xanh cho món ăn vị cay nhẹ và có 401 mg natri mỗi 100 g; cà chua đóng hộp thường có 16 kcal và 0,79 g protein mỗi 100 g. Chọn loại thường nếu bạn muốn tự thêm ớt và kiểm soát độ cay.
Có thể thay cà chua đóng hộp với ớt xanh bằng gì?
Thay bằng cà chua đóng hộp thường rồi thêm ớt xanh tươi thái nhỏ; cách này giúp bạn chủ động chỉnh độ cay. Nếu không có ớt tươi, dùng ớt xanh đóng hộp, nhưng nếm trước khi nêm muối vì món thay thế cũng có natri.
Cà chua đóng hộp với ớt xanh đã mở hộp bảo quản thế nào?
Chuyển phần còn lại sang hộp sạch có nắp, để trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày. Không cất phần thừa lâu trong chính hộp kim loại đã mở.
Làm sao giảm vị cay của cà chua đóng hộp với ớt xanh trong món ăn?
Pha loãng bằng thêm cà chua đóng hộp thường hoặc nước dùng, rồi đun liu riu cho các vị hòa quyện. Thêm đậu, khoai tây hoặc cơm cũng làm vị cay dịu hơn trong món hầm.
Nguồn: USDA FoodData Central 170053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ