Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt cà chua rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có hành tây, ớt chuông xanh và cần tây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 7,4 g —
- Natri 368 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 13,2 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 398 mg 8%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,24 mg 11%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,9 g | 7,4 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 103 | 2,4 g | 18 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 205 | 4,7 g | 37 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 51 | 1,2 g | 9,2 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 308 | 7,1 g | 55 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 410 | 9,4 g | 74 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,5 g | 3,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 1,4 g | 11 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 1,9 g | 15 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Xốt cà chua hành tâyđóng hộp, có hành tây42 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Sốt cà chua nấmđóng hộp, có nấm35 kcal / 100 g
- Xốt cà chua với những miếng cà chuađóng hộp, có miếng cà chua nhỏ32 kcal / 100 g
- Cá ngừ với rau củ và sốt cà chuađóng hộp98 kcal / 100 g
- Cà chua đỏ chín đóng hộpvới ớt xanh15 kcal / 100 g
- Nước ép cà chuađóng hộp, có thêm muối17 kcal / 100 g
- Nước ép và thịt cà chuachín, đóng hộp22 kcal / 100 g
- Cao cà chuađóng hộp82 kcal / 100 g
- Bột cà chuađóng hộp, không thêm muối82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt cà chua rau củ
100 g Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Xốt cà chua rau củ có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Xốt cà chua rau củ có 103 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Xốt cà chua rau củ có 205 kcal, gồm 4,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Xốt cà chua rau củ có 51 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Xốt cà chua rau củ có 308 kcal, gồm 7,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Xốt cà chua rau củ có 410 kcal, gồm 9,4 g đạm, 74 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Xốt cà chua rau củ có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Xốt cà chua rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Xốt cà chua rau củ có 62 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ