Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt cà chua với những miếng cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có miếng cà chua nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 21,5 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 373 mg 8%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 1,3 g | 5,7 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 78 | 3,2 g | 14 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 156 | 6,4 g | 28 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 39 | 1,6 g | 6,9 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 234 | 9,7 g | 42 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 312 | 13 g | 56 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,7 g | 2,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 2 g | 8,5 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 2,6 g | 11 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 3,3 g | 14 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Xốt cà chua hành tâyđóng hộp, có hành tây42 kcal / 100 g
- Xốt cà chua rau củđóng hộp, có hành tây, ớt chuông xanh và cần tây41 kcal / 100 g
- Sốt cà chua nấmđóng hộp, có nấm35 kcal / 100 g
- Nước ép và thịt cà chuachín, đóng hộp22 kcal / 100 g
- Cà chua đóng hộpđỏ, chín, đóng gói trong nước ép cà chua16 kcal / 100 g
- Cá ngừ với rau củ và sốt cà chuađóng hộp98 kcal / 100 g
- Cao cà chuađóng hộp82 kcal / 100 g
- Nước ép cà chuađóng hộp, có thêm muối17 kcal / 100 g
- Bột cà chuađóng hộp, không thêm muối82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt cà chua với những miếng cà chua
100 g Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Xốt cà chua với những miếng cà chua có 32 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có 78 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có 156 kcal, gồm 6,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có 39 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có 234 kcal, gồm 9,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Xốt cà chua với những miếng cà chua có 312 kcal, gồm 13 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Xốt cà chua với những miếng cà chua có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Xốt cà chua với những miếng cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Xốt cà chua với những miếng cà chua có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ