Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 12 g —
  • Natri 59 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 76 µg 8%
  • Vitamin C 21,9 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,3 mg 29%
  • Vitamin K 11,4 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 38,5 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 83 mg 7%
  • Kali 1014 mg 22%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 5,3 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g824,3 g15 g0,5 g
50 g50 g412,2 g7,4 g0,2 g
150 g150 g1236,5 g22 g0,7 g
200 g200 g1648,6 g30 g0,9 g
250 g250 g20511 g37 g1,2 g

Câu hỏi về Bột cà chua

100 g Bột cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Bột cà chua có 82 kcal, gồm 4,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Bột cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Bột cà chua có 41 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bột cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Bột cà chua có 123 kcal, gồm 6,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Bột cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Bột cà chua có 164 kcal, gồm 8,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Bột cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Bột cà chua có 205 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ