Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt cà chua cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm muối
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb10 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 9,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 3,1 g | 10 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,6 g | 5,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 4,7 g | 16 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 6,2 g | 21 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 7,8 g | 26 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà chua nghiềncô đặc, đóng hộp84 kcal / 100 g
- Sốt cà chua nhuyễnđóng hộp, không thêm muối38 kcal / 100 g
- Cà chua nghiền nhuyễnthương mại23 kcal / 100 g
- Mì Ý sốt cà chuasản xuất thương mại, sốt nền cà chua133 kcal / 100 g
- Thịt cà chuađóng hộp, ngâm nước muối22 kcal / 100 g
- Xốt cà chuakhông muối24 kcal / 100 g
- Nước ép cà chuacó muối18 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt cà chua cô đặc
100 g Sốt cà chua cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g Sốt cà chua cô đặc có 66 kcal, gồm 3,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sốt cà chua cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g Sốt cà chua cô đặc có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sốt cà chua cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g Sốt cà chua cô đặc có 99 kcal, gồm 4,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sốt cà chua cô đặc có bao nhiêu calo?
200 g Sốt cà chua cô đặc có 132 kcal, gồm 6,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sốt cà chua cô đặc có bao nhiêu calo?
250 g Sốt cà chua cô đặc có 165 kcal, gồm 7,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ