Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22 µg 2%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,99 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 9,9 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,96 mg 5%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241,2 g3,8 g0,3 g
50 g50 g120,6 g1,9 g0,2 g
150 g150 g361,8 g5,7 g0,5 g
200 g200 g482,4 g7,6 g0,6 g
250 g250 g603 g9,5 g0,8 g

Câu hỏi về Xốt cà chua

100 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Xốt cà chua có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Xốt cà chua có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Xốt cà chua có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Xốt cà chua có 48 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Xốt cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Xốt cà chua có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ