Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 13 g —
  • Natri 108 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65,3 µg 7%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5,7 mg 38%
  • Vitamin K 11,4 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 58 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45,6 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 63,3 mg 15%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 1010 mg 21%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 4,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g994,4 g17 g0,5 g
50 g50 g502,2 g8,6 g0,3 g
150 g150 g1496,6 g26 g0,8 g
200 g200 g1988,8 g34 g1,1 g
250 g250 g24811 g43 g1,3 g

Câu hỏi về Cô đặc cà chua

100 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Cô đặc cà chua có 99 kcal, gồm 4,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Cô đặc cà chua có 50 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Cô đặc cà chua có 149 kcal, gồm 6,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Cô đặc cà chua có 198 kcal, gồm 8,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Cô đặc cà chua có 248 kcal, gồm 11 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ