Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 19 g —
  • Natri 329 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1003,8 g19 g0,5 g
50 g50 g501,9 g9,7 g0,2 g
150 g150 g1495,6 g29 g0,7 g
200 g200 g1997,5 g39 g0,9 g
250 g250 g2499,4 g48 g1,2 g

Câu hỏi về Cô đặc cà chua

100 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Cô đặc cà chua có 100 kcal, gồm 3,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Cô đặc cà chua có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Cô đặc cà chua có 149 kcal, gồm 5,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Cô đặc cà chua có 199 kcal, gồm 7,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Cô đặc cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Cô đặc cà chua có 249 kcal, gồm 9,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ