Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2,6 g —
- Natri 253 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 70,1 mg 78%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0,9 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 41 | 2,1 g | 7,6 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 83 | 4,1 g | 15 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 21 | 1 g | 3,8 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 124 | 6,2 g | 23 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 165 | 8,3 g | 30 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,4 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1,3 g | 4,7 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 1,7 g | 6,3 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 2,1 g | 7,8 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép cà chua nguyên quảđóng hộp trong nước ép cà chua, không thêm muối, không để ráo19 kcal / 100 g
- Nước ép cà chua và rau củít natri22 kcal / 100 g
- Cà chua đóng hộpđỏ, chín, ngâm trong nước ép cà chua, không thêm muối16 kcal / 100 g
- Nước ép và thịt cà chuachín, đóng hộp22 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép rau củđóng hộp22 kcal / 100 g
- Cà chua cô đặc77 kcal / 100 g
- Bột cà chuađóng hộp, không thêm muối82 kcal / 100 g
- Nước ép cà rốtđóng hộp40 kcal / 100 g
- Xốt cà chuakhông muối24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép cà chua
100 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép cà chua có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Nước ép cà chua có 41 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Nước ép cà chua có 83 kcal, gồm 4,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Nước ép cà chua có 21 kcal, gồm 1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Nước ép cà chua có 124 kcal, gồm 6,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Nước ép cà chua có 165 kcal, gồm 8,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép cà chua có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép cà chua có 26 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ