Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất, 3 g muối/l
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb4,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 4,1 g —
- Natri 119 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Magiê 12,5 mg 3%
- Phốt pho 23,2 mg 2%
- Kali 263 mg 6%
- Iốt 0,4 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,9 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,4 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 1,3 g | 6,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 1,8 g | 8,3 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 2,2 g | 10 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép cà chua và rau củít natri21 kcal / 100 g
- Nước ép cà chua nguyên quảđóng hộp trong nước ép cà chua, không thêm muối, không để ráo19 kcal / 100 g
- Nước ép rau củnước ép nguyên chất, trung bình24 kcal / 100 g
- Nước ép và thịt cà chuachín, đóng hộp22 kcal / 100 g
- Xốt cà chuakhông muối24 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Sốt cà chua nhuyễnđóng hộp38 kcal / 100 g
- Cà chua đóng hộpđỏ, chín, ngâm trong nước ép cà chua, không thêm muối16 kcal / 100 g
- Cà chua cô đặcđóng hộp, không thêm muối82 kcal / 100 g
- Bột cà chuađóng hộp, không thêm muối82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép cà chua
100 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép cà chua có 23 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép cà chua có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép cà chua có 35 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép cà chua có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Nước ép cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép cà chua có 58 kcal, gồm 2,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ