Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, goat milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb4,5 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 12,5 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53,3 µg 6%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,34 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 3,2 g | 4,5 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,6 g | 2,3 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 4,8 g | 6,8 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 6,4 g | 9 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 8 g | 11 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, goat milk
100 g Milk, goat milk có bao nhiêu calo?
100 g Milk, goat milk có 66 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Milk, goat milk có bao nhiêu calo?
50 g Milk, goat milk có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Milk, goat milk có bao nhiêu calo?
150 g Milk, goat milk có 99 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Milk, goat milk có bao nhiêu calo?
200 g Milk, goat milk có 132 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Milk, goat milk có bao nhiêu calo?
250 g Milk, goat milk có 165 kcal, gồm 8 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ