Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 30 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 91 µg 10%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,68 mg 4%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 57 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 4,3 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,5 g6,6 g3,7 g
50 g50 g330,7 g3,3 g1,9 g
150 g150 g982,2 g9,9 g5,6 g
200 g200 g1302,9 g13 g7,4 g
250 g250 g1633,7 g17 g9,3 g

Câu hỏi về Milk, human, transitional, fluid

100 g Milk, human, transitional, fluid có bao nhiêu calo?

100 g Milk, human, transitional, fluid có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Milk, human, transitional, fluid có bao nhiêu calo?

50 g Milk, human, transitional, fluid có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Milk, human, transitional, fluid có bao nhiêu calo?

150 g Milk, human, transitional, fluid có 98 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Milk, human, transitional, fluid có bao nhiêu calo?

200 g Milk, human, transitional, fluid có 130 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Milk, human, transitional, fluid có bao nhiêu calo?

250 g Milk, human, transitional, fluid có 163 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F54 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ