Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
  • Đường 24 g —
  • Natri 74 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 92 µg 10%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 135 mg 10%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 125 mg 10%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 26 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2144,3 g27 g11 g
50 g50 g1072,2 g13 g5,4 g
150 g150 g3216,5 g40 g16 g
200 g200 g4288,6 g53 g21 g
250 g250 g53511 g67 g27 g

Câu hỏi về Món tráng miệng sữa sô cô la

100 g Món tráng miệng sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng sữa sô cô la có 214 kcal, gồm 4,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Món tráng miệng sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng sữa sô cô la có 107 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Món tráng miệng sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng sữa sô cô la có 321 kcal, gồm 6,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Món tráng miệng sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng sữa sô cô la có 428 kcal, gồm 8,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Món tráng miệng sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng sữa sô cô la có 535 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ