Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng từ sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
các vị không phải sô-cô-la, thương mại
189
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb27 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 25 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 5,1 g | 27 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 2,6 g | 14 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 7,7 g | 41 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 10 g | 55 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 13 g | 68 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng từ sữa cho trẻ emhương vị không phải sô-cô-la, sản xuất thương mại100 kcal / 100 g
- Món tráng miệng từ sữa vị sô-cô-lathương mại196 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa sô cô la214 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa sô-cô-la cho trẻ emsản xuất thương mại113 kcal / 100 g
- Chè sữa sô-cô-lađông lạnh, không chứa chất béo sữa167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng từ sữa
100 g Món tráng miệng từ sữa có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng từ sữa có 189 kcal, gồm 5,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Món tráng miệng từ sữa có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng từ sữa có 95 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Món tráng miệng từ sữa có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng từ sữa có 284 kcal, gồm 7,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Món tráng miệng từ sữa có bao nhiêu calo?
200 g Món tráng miệng từ sữa có 378 kcal, gồm 10 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Món tráng miệng từ sữa có bao nhiêu calo?
250 g Món tráng miệng từ sữa có 473 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ