Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vị không phải sô-cô-la, sản xuất thương mại
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb14 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 2,4 g | 14 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,2 g | 7 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 3,6 g | 21 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 4,8 g | 28 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 6 g | 35 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em
100 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có 100 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có 150 kcal, gồm 3,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có 200 kcal, gồm 4,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g Món tráng miệng từ sữa cho trẻ em có 250 kcal, gồm 6 g đạm, 35 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ