Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 9,3 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 17 g 60%
  • Đường 1,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36417 g45 g9,3 g
50 g50 g1828,4 g23 g4,7 g
150 g150 g54625 g68 g14 g
200 g200 g72833 g90 g19 g
250 g250 g91042 g113 g23 g

Câu hỏi về Cám yến mạch

100 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Cám yến mạch có 364 kcal, gồm 17 g đạm, 45 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

50 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Cám yến mạch có 182 kcal, gồm 8,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Cám yến mạch có 546 kcal, gồm 25 g đạm, 68 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Cám yến mạch có 728 kcal, gồm 33 g đạm, 90 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Cám yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Cám yến mạch có 910 kcal, gồm 42 g đạm, 113 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ