Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 7 g 25%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 373 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 88 mg 21%
  • Phốt pho 258 mg 21%
  • Kali 249 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,24 mg 26%
  • Mangan 1,7 mg 73%
  • Selen 36,9 µg 67%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26511 g40 g3,5 g
50 g50 g1335,6 g20 g1,7 g
150 g150 g39817 g60 g5,2 g
200 g200 g53022 g80 g7 g
250 g250 g66328 g100 g8,7 g

Câu hỏi về Bánh mì yến mạch

100 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì yến mạch có 265 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì yến mạch có 133 kcal, gồm 5,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì yến mạch có 398 kcal, gồm 17 g đạm, 60 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì yến mạch có 530 kcal, gồm 22 g đạm, 80 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Bánh mì yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì yến mạch có 663 kcal, gồm 28 g đạm, 100 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ