Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 13 g 47%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 29 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,6 µg 3%
  • Vitamin C 55,2 mg 61%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 8,4 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,95 mg 56%
  • Folate (B9) 74,2 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 54,9 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 67,8 mg 16%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 2633 mg 56%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,57 mg 63%
  • Mangan 1,3 mg 56%
  • Selen 2,3 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3814,9 g77 g0,6 g
50 g50 g1912,5 g38 g0,3 g
150 g150 g5727,4 g115 g0,8 g
200 g200 g7629,9 g153 g1,1 g
250 g250 g95312 g192 g1,4 g

Câu hỏi về bột khoai mỡ

100 g bột khoai mỡ có bao nhiêu calo?

100 g bột khoai mỡ có 381 kcal, gồm 4,9 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g bột khoai mỡ có bao nhiêu calo?

50 g bột khoai mỡ có 191 kcal, gồm 2,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g bột khoai mỡ có bao nhiêu calo?

150 g bột khoai mỡ có 572 kcal, gồm 7,4 g đạm, 115 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g bột khoai mỡ có bao nhiêu calo?

200 g bột khoai mỡ có 762 kcal, gồm 9,9 g đạm, 153 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g bột khoai mỡ có bao nhiêu calo?

250 g bột khoai mỡ có 953 kcal, gồm 12 g đạm, 192 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ