Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 109 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 22,8 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 23,7 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 63 mg 15%
  • Phốt pho 45 mg 4%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,76 mg 33%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g251,2 g0,6 g0 g
50 g50 g130,6 g0,3 g0 g
150 g150 g381,8 g1 g0 g
200 g200 g502,4 g1,3 g0 g
250 g250 g633 g1,6 g0 g

Câu hỏi về Chồi búp lá hẹp

100 g Chồi búp lá hẹp có bao nhiêu calo?

100 g Chồi búp lá hẹp có 25 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Chồi búp lá hẹp có bao nhiêu calo?

50 g Chồi búp lá hẹp có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Chồi búp lá hẹp có bao nhiêu calo?

150 g Chồi búp lá hẹp có 38 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Chồi búp lá hẹp có bao nhiêu calo?

200 g Chồi búp lá hẹp có 50 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Chồi búp lá hẹp có bao nhiêu calo?

250 g Chồi búp lá hẹp có 63 kcal, gồm 3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ